Gồm 15 lớp : TV39 ( A, B), BT 27 (A, B), PHS 26 (A, B), VHDL 15 (A, B, C), QLVH8 (A, B, C), VHDT13 (A, B, C).
Học kỳ I : 18 tuần Học kỳ II : 24 tuần
Học chính trị : 1 tuần Dự trữ : 1 tuần
Dự trữ : 1 tuần Nghỉ Tết : 2 tuần
Thực học : 13 tuần Thực học: 17 tuần
Thi học kỳ : 3 tuần Thi học kỳ : 4 tuần
Thi học kỳ I : 3 tuần
Thi lần 1 : từ ngày 9/12/2008 đến 27/12/2008
Thi lần 2 : từ ngày 05/01/ 2009 đến 10/01/2009
Thi học kỳ II : 4 tuần
Thi lần 1 : Từ ngày 02/06/ 2009 đến 30/06/2009
Thi lần 2 : Từ ngày 18/ 08/2009 đến 29/08/2009
CÁC LỚP THƯ VIỆN 39 (A,B) - năm thứ 2 : 2956
TT
Môn học
Tiết
H. kỳ I
H. kỳ II
1
Thể dục thể thao
54/68
X
X
2
Tiếng Anh đại cương
36/45
X
3
Xã hội học văn hóa
36/45
X
4
Chủ nghĩa xã hội khoa học
48/60
X
5
Xã hội học đại cương
36/45
X
6
Tâm lý học
48/60
X
7
Văn hóa học đại cương
24/30
X
8
Đường lối VHVN của Đảng CSVN
24/30
X
9
Công nghệ thông tin
60/75
X
10
Văn học nước ngoài
48/60
X
11
Lịch sử văn minh thế giới
48/60
X
12
Cơ sở văn hoá Việt Nam
48/60
X
13
Mỹ học đại cương
48/60
X
14
Mô tả tài liệu
48/60
X
15
Lịch sử Đảng CSVN
48/60
X
16
Phân loại tài liệu
60/75
X
17
Tiếng Anh chuyên ngành
60/75
X
18
Lịch sử tư tưởng PĐ và VN
48/60
X
Tổng cộng:
822/1028
375/469
447/559
CÁC LỚP BẢO TÀNG 27 (A, B) - năm thứ 2: 1936
TT
Môn học
Tiết
H.kỳ I
H.kỳ II
1
Thể dục thể thao
54/68
X
X
2
Tiếng Anh
36/45
X
3
Xã hội học văn hóa
36/45
X
4
Chủ nghĩa xã hội khoa học
48/60
X
5
Nhập môn xã hội học
36/45
X
6
Tâm lý học
48/60
X
7
Công nghệ thông tin
60/75
X
8
Đại cương văn học thế giới
48/60
X
9
Tín ngưỡng và tôn giáo ở Việt Nam
36/45
X
10
Lịch sử mỹ thuật Việt Nam
26/45
X
11
Mỹ học đại cương
48/60
X
12
Bảo tàng học đại cương
48/60
X
13
Cơ sở ngữ văn Hán Nôm
48/60
X
14
Lịch sử mỹ thuật thế giới
36/45
X
15
Văn hóa học đại cương
24/30
X
16
Đường lối VHVN của Đảng CSVN
24/30
X
17
Lịch sử tư tưởng PĐ và VN
48/60
X
18
Lịch sử sự nghiệp BT-BT VN
24/30
X
19
Tiếng Anh chuyên ngành
48/60
X
Tổng cộng:
774/968
411/469
363/499
CÁC LỚP PHS 26 (A, B) - năm thứ 2: 1906
TT
Môn học
Tiết
H. kỳ I
H. kỳ II
1
Thể dục thể thao
54/68
X
X
2
Tiếng Anh c ơ bản
36/45
X
3
Xã hội học văn hóa
36/45
X
4
Chủ nghĩa xã hội khoa học
48/60
X
5
Văn hóa học đại cương
24/30
X
6
Đường lối VHVN của Đảng CSVN
24/30
X
7
Tâm lý học
48/60
X
8
Xã hội học đại cương
36/45
X
9
Công nghệ thông tin
60/75
X
10
Đại cương văn học thế giới
48/60
X
11
Lịch sử văn minh thế giới
48/60
X
12
Cơ sở văn hoá Việt Nam
48/60
X
13
Nhập môn Pháp luật
36/45
X
14
Mỹ học đại cương
48/60
X
15
Kinh tế vĩ mô
36/45
X
16
Toán ứng dụng trong PHXBP
36/45
X
17
Kinh tế vi mô
36/45
X
18
Tiếng Anh chuyên ngành
60/75
X
Tổng cộng:
762/953
375/469
405/484
CÁC LỚP VHDL15 (A, B, C) - năm thứ 2: 2994
TT
Môn học
Tiết
H. kỳ I
H. kỳ II
1
Thể dục thể thao
54/68
X
X
2
Tiếng Anh
36/45
X
3
Văn hóa học đại cương
24/30
X
4
Đường lối VHVN của Đảng CSVN
24/30
X
5
Chủ nghĩa xã hội khoa học
48/60
X
6
Xã hội học đại cương
36/45
X
7
Tâm lý học
48/60
X
8
Địa lý du lịch
48/60
X
9
Công nghệ thông tin
60/75
X
10
Cơ sở văn hoá Việt Nam
48/60
X
11
Lịch sử văn minh thế giới
48/60
X
12
Lịch sử Việt Nam cổ, trung, cận, hiện đại
48/60
X
13
Tổng quan văn hoá du lịch
36/45
X
14
Di tích lịch sử văn hoá VN
60/ 75
X
15
Lịch sử Đảng CSVN
48/60
X
16
Mỹ học đại cương
48/60
X
17
Đặc trưng văn hóa các dân tộc Việt Nam
48/60
X
18
Hán Nôm di tích
36/45
X
Tổng cộng:
798/998
315/394
483/ 604
CÁC LỚP QLVH 8 (A, B, C) * - năm thứ 2 : 3174
TT
Môn học
Tiết
H. kỳ I
H. kỳ II
1
Thể dục thể thao
54/68
X
X
2
Ngoại ngữ
36/45
X
3
Văn hóa học đại cương
24/30
X
4
Đường lối VHVN của Đảng CSVN
24/30
X
5
Kinh tế - chính trị
60/75
X
6
Công nghệ thông tin
60/75
X
7
Lịch sử Đảng CSVN
48/60
X
8
Chủ nghĩa xã hội khoa học
48/60
X
9
Đại cương văn học thế giới
48/60
X
10
Xã hội học đại cương
36/45
X
11
Tâm lý học
48/60
X
12
Cơ sở văn hoá Việt Nam
48/60
X
13
Lịch sử văn minh thế giới
48/60
X
14
Mỹ học đại cương
48/60
X
15
Xã hội học văn hóa
36/45
X
16
Đại cương văn hoá dân gian
36/45
X
17
Đại cương mỹ thuật
36/45
X
18
Phương pháp NCKH về QLVH
24/30
X
19
Chuyên ngành (tự chọn)
24/30
X
20
Tiếng Anh chuyên ngành
60/75
X
Tổng cộng:
846/1058
375/469
471/ 589
* Trong đó: 8C tuyển sinh theo khối C
VĂN HOÁ DÂN TỘC 13 (A, B, C) – năm thứ 2: 2382
TT
Môn học
Tiết
H. kỳ I
H. kỳ II
1
Thể dục thể thao
54/68
X
X
2
Ngoại ngữ
48/60
X
3
Nhập môn xã hội học
36/45
X
4
Mỹ học đại cương
48/60
X
5
Tâm lý học
48/60
X
6
Chủ nghĩa xã hội khoa học
48/60
X
7
Đại cương văn học thế giới
48/60
X
8
Cơ sở văn hoá Việt Nam
48/60
X
9
Lịch sử văn minh thế giới
48/60
X
10
Công nghệ thông tin
60/75
X
11
Lịch sử Đảng CSVN
48/60
X
12
Đường lối VHVN của Đảng CSVN
24/30
X
13
Văn hóa học đại cương
24/30
X
14
Cộng đồng các DTVN (tên cũ: Dân tộc học VN)
36/45
X
15
Đại cương khảo cổ học
36/45
X
16
Đại cương nghệ thuật học (múa, âm nhạc)
42/52
X
17
Nghệ thuật biểu diễn truyền thống các DTTS vùng Đông Bắc
36/45
X
Tổng cộng:
635/794
315/394
320/400