Danh sách trúng tuyển Cao đẳng ngành 609 khối C
| Ho |
phai |
ngaysinh |
DT |
KV |
Tong |
| Bùi Thị Lan Anh |
1 |
170789 |
|
2NT |
1850 |
| Lê Thị Minh Anh |
1 |
301189 |
|
2NT |
1625 |
| Lê Thị Quỳnh Anh |
1 |
260389 |
|
1 |
1700 |
| Nguyễn Thị Anh |
1 |
130287 |
|
2NT |
1625 |
| Đường Xuân Bách |
0 |
210388 |
|
1 |
1675 |
| Lê Như Bình |
0 |
070587 |
|
2NT |
1825 |
| Nguyễn Thanh Bình |
0 |
171087 |
|
2NT |
1700 |
| Hứa Thanh Chấm |
1 |
050288 |
01 |
1 |
1950 |
| Nguyễn Thị Chúc |
1 |
120989 |
|
2NT |
1700 |
| Cao Mạnh Cường |
0 |
130688 |
|
2NT |
1900 |
| Nguyễn Danh Cường |
0 |
240488 |
|
2NT |
1650 |
| Nguyễn Như Diễn |
0 |
010689 |
|
2NT |
1775 |
| Lê Thị Phương Dung |
1 |
020689 |
|
2NT |
1700 |
| Vũ Thị Dung |
1 |
301185 |
|
2NT |
1800 |
| Hà Văn Dũng |
0 |
100487 |
|
2NT |
1925 |
| Nguyễn Đình Dũng |
0 |
150288 |
|
2NT |
1675 |
| Nguyễn Thị ánh Dương |
1 |
240488 |
|
2NT |
1750 |
| Ninh Văn Đạt |
0 |
300689 |
|
1 |
1650 |
| Trần Quốc Định |
0 |
270288 |
|
2NT |
1925 |
| Ngô Văn Giang |
0 |
290985 |
|
2NT |
1850 |
| Cao Thị Hà |
1 |
011289 |
|
2NT |
1650 |
| Nguyễn Thị Hà |
1 |
051288 |
|
3 |
1750 |
| Nguyễn Thu Hà |
1 |
111089 |
06 |
2NT |
1825 |
| Dương Thu Hải |
1 |
120289 |
01 |
1 |
1900 |
| Trần Thị Hải |
1 |
011189 |
|
2NT |
1750 |
| Nguyễn Thị Hạnh |
1 |
291187 |
|
2NT |
1775 |
| Vũ Thị Hạnh |
1 |
100888 |
|
2NT |
1650 |
| Nguyễn Thị Thu Hằng |
1 |
160589 |
|
2 |
1650 |
| Văn Thị Thu Hằng |
1 |
230988 |
|
2 |
1675 |
| Lê Thị Hậu |
1 |
020389 |
03 |
2NT |
1850 |
| Nguyễn Thị Hậu |
1 |
071089 |
|
1 |
1700 |
| Phạm Thị Hệ |
1 |
201287 |
|
1 |
1625 |
| Trịnh Thị Hiền |
1 |
120289 |
|
1 |
1800 |
| Lê Văn Hiến |
0 |
210588 |
|
2NT |
1950 |
| Bùi Văn Hoàn |
0 |
010788 |
01 |
1 |
1775 |
| Phạm Thị Hoàn |
1 |
200287 |
|
2NT |
1700 |
| Nguyễn Mạnh Hoàng |
0 |
201087 |
|
1 |
1750 |
| Kiều Thị Huế |
1 |
230789 |
|
2NT |
1625 |
| Đặng Thị Thu Huyền |
1 |
201089 |
|
1 |
1650 |
| Nguyễn Lý Huyền |
1 |
030987 |
|
2 |
1850 |
| Bàn Thái Hưng |
0 |
020489 |
01 |
1 |
1750 |
| Nguyễn Thị Thu Hương |
1 |
201288 |
|
1 |
1725 |
| Phạm Thị Hương |
1 |
190489 |
|
2NT |
1700 |
| Triệu Thị Thu Hương |
1 |
080690 |
01 |
1 |
1625 |
| Nguyễn Thị Hường |
1 |
100788 |
|
1 |
1700 |
| Trần Thị Kim Kiều |
1 |
011185 |
|
1 |
1725 |
| Nguyễn Văn Kính |
0 |
310888 |
|
2NT |
1675 |
| Vũ Thị Liên |
1 |
010889 |
|
2NT |
1900 |
| Vũ Thị Liên |
1 |
091089 |
|
2NT |
1850 |
| Nguyễn Thị Kim Loan |
1 |
010589 |
|
2NT |
1675 |
| Nguyễn Đình Long |
0 |
130688 |
|
2NT |
1850 |
| Nguyễn Thị Lương |
1 |
240586 |
|
2NT |
1725 |
| Nguyễn Thị Lý |
1 |
020988 |
|
2NT |
1675 |
| Nghiêm Thị Mai |
1 |
120889 |
|
2NT |
1650 |
| Nguyễn Thị Mai |
0 |
251189 |
|
2NT |
1850 |
| Vũ Quỳnh Mai |
1 |
010988 |
01 |
1 |
1850 |
| Đào Thị Mơ |
1 |
121089 |
|
2NT |
1700 |
| Nguyễn Trà My |
1 |
171189 |
|
1 |
1700 |
| Nguyễn Thị Na |
1 |
150888 |
|
2NT |
1750 |
| Trần Văn Nam |
0 |
280788 |
|
2 |
1725 |
| Nguyễn Thị Nga |
1 |
090789 |
|
2NT |
1775 |
| Bùi Thị Thuý Ngà |
1 |
061288 |
|
2NT |
1725 |
| Lê Trang Ngân |
1 |
310589 |
|
3 |
1950 |
| Nguyễn Thị Ngân |
1 |
110589 |
|
2NT |
1650 |
| Vương Thị Ngân |
1 |
200189 |
|
2NT |
1700 |
| Cao Thị Ngoan |
1 |
050789 |
|
2NT |
1650 |
| Trần Thương Nguyệt |
1 |
191287 |
|
2NT |
1675 |
| Cao Thị Nhung |
1 |
050487 |
|
2 |
1675 |
| Phạm Văn Phước |
0 |
081188 |
|
2NT |
1625 |
| Hầu Văn Quang |
0 |
280883 |
01 |
1 |
1950 |
| Nguyễn Mai Quỳnh |
1 |
150489 |
|
2 |
1800 |
| Nguyễn Tuấn Quỳnh |
0 |
170987 |
|
2 |
1700 |
| Trần Văn Sơn |
0 |
180287 |
|
2NT |
1775 |
| Lê Bá Tân |
0 |
280888 |
|
2NT |
1750 |
| Bùi Văn Tấn |
0 |
280489 |
06 |
2NT |
1650 |
| Ngô Ngọc Thanh |
1 |
270189 |
|
2NT |
1850 |
| Nguyễn Thị Thanh |
1 |
280989 |
|
2NT |
1900 |
| Đỗ Thị Thành |
1 |
140188 |
|
2 |
1800 |
| Trịnh Thị Thắm |
1 |
011288 |
|
2NT |
1650 |
| Hoàng Văn Thắng |
0 |
010187 |
|
1 |
1800 |
| Lê Quang Thắng |
0 |
130988 |
|
2NT |
1650 |
| Nguyễn Văn Thắng |
0 |
070987 |
|
2NT |
1650 |
| Trịnh Thị Thuỳ |
1 |
231289 |
|
2NT |
1750 |
| Nguyễn Ngọc Thuyên |
1 |
150587 |
|
1 |
1650 |
| Nguyễn Thị Thư |
1 |
290788 |
|
2NT |
1975 |
| Đỗ Thị Thương |
1 |
160888 |
01 |
1 |
1700 |
| Vũ Thương Thương |
1 |
260190 |
|
3 |
1725 |
| Nguyễn Hữu Tiệp |
0 |
130889 |
|
2 |
1925 |
| Nguyễn Mạnh Toàn |
0 |
030988 |
|
1 |
1725 |
| Bùi Thị Như Trang |
1 |
031289 |
|
1 |
1650 |
| Đinh Thị Thanh Trang |
1 |
240389 |
|
2NT |
1625 |
| Nguyễn Thị Trang |
1 |
240289 |
|
1 |
1675 |
| Nguyễn Thị Thanh Trang |
1 |
110989 |
|
3 |
1850 |
| Nguyễn Thị Thu Trang |
1 |
120289 |
|
3 |
1625 |
| Phạm Thị Thu Trang |
1 |
031289 |
|
2 |
1750 |
| Phùng Thị Thu Trang |
1 |
140888 |
|
2 |
1675 |
| Tòng Thị Hương Trang |
1 |
161088 |
01 |
1 |
1725 |
| Trần Anh Tú |
0 |
201281 |
03 |
2 |
1725 |
| Ma Đình Tuân |
0 |
080986 |
01 |
1 |
1700 |
| Nguyễn Như Tuấn |
0 |
210587 |
|
2NT |
1675 |
| Phạm Thị Tươi |
1 |
201189 |
|
2NT |
1625 |
| Lê Hồng Vân |
1 |
140288 |
|
2 |
1925 |
| Phùng Thị Hồng Vân |
1 |
091286 |
|
2 |
1650 |
| Trần Thị Thanh Vĩnh |
1 |
020888 |
|
2 |
1725 |
| Hoàng Xuân Vọng |
0 |
150789 |
|
1 |
1650 |
| Lê Thị Xuân |
1 |
070488 |
06 |
2NT |
1625 |
| Trần Thị Xuyên |
1 |
280989 |
|
2NT |
1900 |
| Phùng Thị Yến |
1 |
220588 |
|
2 |
1700 |
| Trần Hưng Tiến Sỹ |
0 |
260888 |
|
1 |
1900 |
Lượt xem: 11396
Lên đầu trang
|
|
Tiêu điểm
Xem nhiều
|