Kết quả tuyển sinh cao học năm 2008
TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI
KẾT QUẢ TUYỂN SINH CAO HỌC NĂM 2008
STT SBD HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH NƠI SINH MÔN 1MÔN 2 NGOẠI NGỮ CỘNG MÔN 1 VÀ 2 ƯU TIÊN TỔNG GHI CHÚ 1 CH 01 Nguyễn Hải An 3/8/1979 Hà Nội 9 6.5 71 15.5 2 CH 02 Nguyễn Thuý An 6/2/1983 Hải Dương 9 7.5 60 16.5 3 CH 03 Phạm Thị Thuý An 10/8/1984 Hà Nội 8 7.5 80.5 15.5 Trung 4 CH 04 Dương Thị Anh 19/06/1975 Hưng Yên 7 6 58 13 d 5 CH 05 Đào Thị Thuý Anh 22/07/1976 Hà Nội 6.5 5 64 11.5 d 6 CH 06 Hoàng Thị Lan Anh 24/12/1985 Hải Phòng 8.5 7.5 73 16 7 CH 07 Lê Kiều Anh 30/09/1979 Hà Nội 6 5 50 11 d 8 CH 08 Ngô Văn Anh 16/09/1977 Hà Nội 5.5 5.5 50 11 9 CH 09 Nguyễn Thị Vân Anh 5/10/1982 Lạng Sơn 7.5 8 70 15.5 10 CH 10 Nguyễn Tuấn Anh 1/2/1981 Thanh Hoá 5 3.5 40 8.5 11 CH 11 Phạm Duy Anh 24/11/1978 Hà Nội 5 5 50 10 12 CH 12 Nguyễn Thị Nguyệt Ánh 10/5/1985 Bắc Ninh 4 4 Bỏ thi d 13 CH 13 Trần Thị Hồng Ánh 9/7/1973 Cao Bằng 4 4.5 50 8.5 14 CH 14 Trần Thị Ngọc Ánh 15/05/1971 Hà Tây 5 5 63 10 Pháp 15 CH 15 Vương Văn Bằng 18/10/1984 Nghệ An 7 8 70 15 16 CH 16 Hoàng Thị Ngọc Bích 20/10/1983 Quảng Bình 8 8 60 16 17 CH 17 Nguyễn Văn Bích 18/09/1977 Nghệ An 8 5.5 35 13.5 18 CH 18 Nguyễn Thanh Bình 2/9/1973 Hải Dương 5 6.5 40 11.5 19 CH 19 Vũ Đức Bình 12/9/1975 Nam Định 6.5 6 31 12.5 20 CH 20 Hà Chí Cường 21/06/1972 Hà Nội 5 6 27 11 21 CH 21 Nguyễn Danh Cường 18/04/1981 Vĩnh Phúc 6 7 42 13 d 22 CH 22 Nguyễn Mạnh Cường 21/12/1969 Hà Nội 5 6.5 25 11.5 23 CH 23 Hoàng Ngọc Chi 27/09/1978 Thái Bình 7 4.5 65 11.5 24 CH 24 Nguyễn Tuệ Chi 5/6/1972 Thái Bình 6 6 50 12 d 25 CH 25 Trần Xuân Chiến 10/10/1981 Đồng Tháp 6.5 7.5 42 14 26 CH 27 Nguyễn Thị Dân 13/08/1982 Thanh Hoá 7.5 5.5 40 13 27 CH 28 Hoàng Thị Kim Dinh 2/11/1983 Thái Bình 5 5 31 10 d 28 CH 29 Đặng Thị Dịu 7/8/1979 Bắc Ninh 6.5 7.5 40 14 d 29 CH 30 Lê Thuỳ Dung 9/7/1984 Thanh Hoá 8.5 7 59 15.5 30 CH 31 Nguyễn Thanh Dung 10/12/1984 Hà Tây 6 5 58 11 d 31 CH 32 Nguyễn Minh Dũng 20/09/1976 Bình Định 6 5.5 50 11.5 d 32 CH 33 Nguyễn Tiến Dũng 16/06/1983 Nghệ An 6 6.5 32 12.5 33 CH 34 Nguyễn Tiến Dũng 21/05/1975 Hà Tây 5 5 43 10 34 CH 35 Nguyễn Xuân Dũng 8/10/1966 Hà Tây 7 9 Miễn 16 35 CH 36 Đoàn Xuân Dương 18/06/1977 Thái Nguyên 4 5 14 9 d 36 CH 37 Nguyễn Bình Dương 14/08/1979 Hoà Bình 5 5 24 10 37 CH 38 Nguyễn Tuấn Dương 26/11/1982 Hà Nội 3 5 36 8 38 CH 39 Phan Mạnh Dương 8/11/1981 Hà Tây 4 7 50 11 Trung 39 CH 40 Trương Thị Thuỳ Dương 31/12/1984 Bắc Ninh 7.5 7.5 43 15 40 CH 41 Hoàng Thị Đào 18/10/1977 Thái Bình 8 7 75 15 d 41 CH 42 Phạm Long Độ 28/12/1961 Thái Bình 6 7 37 13 42 CH 43 Hà Văn Đức 12/9/1957 Sơn La 6 7.5 Miễn 13.5 d 43 CH 44 Nguyễn Minh Đức 15/08/1964 Hà Nội 6 8 65 14 44 CH 45 Lê Thu Giang 7/9/1973 Hải Phòng 5 5 56 10 d 45 CH 46 Phạm Hoàng Giang 21/05/1986 Hà Nội 6 6 57 12 d 46 CH 48 Trương Minh Linh Giang 21/02/1984 Hà Nam 5 6 30 11 47 CH 49 Đỗ Tuyết Linh Hà 22/09/1984 Quảng Ninh 5 5.5 42 10.5 48 CH 50 Lê Thị Thu Hà 28/09/1982 Hà Nội 7 7.5 82 14.5 49 CH 51 Nguyễn Trung Hà 26/04/1981 Quảng Ninh 4 7 42 11 50 CH 52 Nguyễn Văn Hà 21/07/1981 Hải Dương 5 6 27 11 51 CH 53 Nguyễn Việt Hà 28/04/1983 Thái Bình 5 4 25 9 52 CH 54 Trần Xuân Hà 7/3/1981 Hà Nam 4 6 35 10 53 CH 55 Vũ Thị Ngọc Hà 16/04/1986 Hoà Bình 5 6.5 70 11.5 d 54 CH 56 Đỗ Mạnh Hải 5/9/1983 Ninh Bình 5 6 76 11 d 55 CH 57 Nguyễn Văn Hải 21/01/1976 Hà Nội 5.5 7.5 51 13 56 CH 58 Nguyễn Bích Hạnh 18/03/1980 Hà Nội 5 8 51 13 57 CH 59 Trần Thị Hạnh 12/10/1977 Thanh Hoá 5 7 12 12 58 CH 60 Trần Thị Mỹ Hạnh 20/08/1982 Nghệ An 7.5 7 52 14.5 59 CH 61 Nguyễn Thanh Hảo 16/09/1982 Hà Nội 5.5 5.5 72 11 60 CH 62 Nguyễn Thị Hảo 21/01/1978 Hà Nam 4 6 43 10 61 CH 63 Hà Thuý Hằng 15/05/1984 Yên Bái 5 7 50 12 62 CH 64 Nguyễn Bích Hằng 1/6/1976 Hà Nội 5 5.5 35 10.5 63 CH 65 Nguyễn Thanh Hằng 4/11/1981 Hưng Yên 5.5 5.5 35 11 64 CH 66 Nguyễn Thị Hằng 12/2/1979 Hà Tây 7.5 7.5 61 15 65 CH 67 Trịnh Thuý Hằng 28/09/1969 Hà Nội 5 5.5 43 10.5 66 CH 69 Vũ Thị Hiên 23/10/1983 Hải Dương 7.5 8 63 15.5 67 CH 70 Bùi Thị Hiền 20/02/1981 Hà Tây 9 8 66 17 68 CH 71 Lê Thị Hiền 27/01/1981 Thái Nguyên 7 4.5 60 11.5 69 CH 72 Nguyễn Thị Hiền 20/04/1978 Hà Tây 6 7.5 50 13.5 70 CH 73 Nguyễn Thị Thu Hiền 11/10/1976 Hà Tây 8 7 57 15 71 CH 74 Vũ Thị Thanh Hiền 31/05/1971 Hà Nội5 4 76 9 d 72 CH 77 Hoàng Thị Hiếu 29/07/1985 Yên Bái 5.5 7 25 12.5 d 73 CH 78 Hoàng Trung Hiếu 11/2/1977 Hà Nội 4 6 35 10 74 CH 79 Trần Thu Hiếu 6/7/1976 Hà Nội 5 4 70 9 d 75 CH 80 Nguyễn Thị Kim Hoa 16/01/1982 Hưng Yên 8 8 40 16 76 CH 81 Phạm Tấn Hoài 6/3/1966 Quảng Ngãi 5.5 7.5 10 13 77 CH 82 Phạm Đình Hoàng 24/09/1982 Hà Nam 5.5 6 34 11.5 78 CH 83 Bùi Thị Hồng 18/09/1980 Thanh Hoá 6 5.5 42 11.5 79 CH 84 Nguyễn Huy Hồng 24/07/1974 Hà Nội 4 4 32 8 80 CH 85 Nguyễn Xuân Hồng 4/9/1976 Hà Nội 3 7 80 10 81 CH 86 Lê Thị Hương Huệ 12/10/1978 Thanh Hoá 7.5 6.5 57 14 82 CH 87 Ma Thị Hồng Huệ 10/10/1980 Tuyên Quang 8 8 60 16 83 CH 88 Nguyễn Thị Huệ 16/07/1984 Bắc Ninh 6 8 52 14 84 CH 89 Hà Đình Hùng 16/07/1982 Thanh Hoá 8 8 67 16 85 CH 90 Nguyễn Phương Hùng 7/7/1974 Hà Nội 7.5 8 68 15.5 86 CH 91 Nguyễn Khắc Hùng 5/6/1979 Bắc Giang 0 6 33 6 87 CH 92 Đỗ Đông Hưng 1/8/1981 Hải Dương 5 8 42 13 d 88 CH 93 Đinh Thị Thanh Hương 28/06/1972 Thái Bình 3 6 50 9 d 89 CH 94 Hà Thị Hương 24/07/1976 Thái Bình 6 6.5 79 12.5 d 90 CH 95 Hà Thị Kim Hương 26/02/1976 Cao Bằng 7.5 7 73 14.5 91 CH 96 Hoàng Thu Hương 25/05/1977 Hà Nội 7 7 52 14 92 CH 97 Lê Lan Hương 20/03/1974 Hà Tây 8 8 53 16 93 CH 98 Ngô Thanh Hương 28/07/1985 Lạng Sơn 5 7 50 12 d 94 CH 99 Đào Thị Hường 4/6/1981 Hưng Yên 8.5 7 60 15.5 95 CH 100 Nguyễn Thị Thuý Hường 8/7/1977 Vĩnh Phúc 4 6.5 27 10.5 d 96 CH 101 Nguyễn Thị Hướng 26/04/1985 Bắc Cạn 7.5 8 58 15.5 97 CH 102 Nguyễn Quốc Huy 16/10/1981 Hà Nam 5 6.5 32 11.5 Nga d 98 CH 103 Đặng Thị Huyền 6/6/1980 Hà Nội 6.5 7.5 50 14 99 CH 104 Bùi Thanh Huyền 12/11/1980 Hà Nội 8.5 8.5 87 17 100 CH 105 Bùi Thanh Huyền 9/4/1985 Hà Nội 3.5 7.5 51 11 101 CH 106 Lại Thị Thu Huyền 13/09/1970 Hà Tây 5 7 25 12 102 CH 107 Nguyễn Thị Hương Huyền 20/10/1982 Thái Bình 7 8.5 75 15.5 103 CH 108 Trịnh Cao Khải 27/05/1981 Hà Nội 8 6.5 65 14.5 104 CH 109 Lê Hồng Khanh 24/03/1983 Hà Nội 8 6.5 77 14.5 d 105 CH 110 Vũ Văn Khanh 11/4/1983 Quảng Ninh 5 6.5 50 11.5 106 CH 111 Bùi Quang Khánh 18/12/1982 Hưng Yên 1.5 1.5 Bỏ thi 107 CH 112 Nguyễn Văn Khánh 11/5/1980 Bắc Ninh 6.5 7 32 13.5 108 CH 113 Nguyễn Duy Khang 4/4/1969 Vĩnh Phúc 5 6.5 16 11.5 109 CH 114 Nguyễn Duy Kiên 30/06/1976 Vĩnh Phúc 3 7 32 10 110 CH 115 Hà Trọng Kiều 14/06/1970 Hà Nội 2.5 7 43 9.5 d 111 CH 116 Nguyễn Thị Hồng Lan 6/6/1976 Nam Định 2 5.5 44 7.5 d 112 CH 117 Nguyễn Thị Thu Lan 21/10/1981 Thái Nguyên 7.5 7.5 43 15 113 CH 118 Nguyễn Thị Thu Lan 29/04/1982 Nghệ An 6.5 8 80 14.5 114 CH 119 Phạm Thị Phương Lan 2/1/1977 Nam Định 7.5 7 56 14.5 115 CH 120 Tô Mai Lan 15/05/1963 Bắc Kạn 2.5 6 8 8.5 Nga d 116 CH 121 Từ Thị Ly Lan 17/07/1983 Nghệ An 5 8 59 13 117 CH 122 Vũ Ngọc Lan 17/04/1981 Thái Bình 0 Đình chỉ 118 CH 123 Nguyễn Chí Lâm 15/08/1975 Hà Tây 6 6.5 60 12.5 119 CH 124 Nguyễn Xuân Lân 10/9/1962 Hà Tây 3 5.5 50 8.5 d 120 CH 125 Đinh Thị Kim Liên 20/02/1971 Hà Nội 7 8.5 64 15.5 121 CH 126 Trần Thị Liên 30/12/1965 Hưng Yên 5 6.5 36 11.5 d 122 CH 127 Dương Thị Thu Liễu 16/02/1972 Hà Nội 5 4 45 9 123 CH 128 Nguyễn Thị Liễu 24/11/1977 Hưng Yên 7 8 51 15 d 124 CH 129 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 21/09/1986 Hà Nam 5 6.5 11.5 Bỏ thi d 125 CH 130 Phan Thục Linh 22/06/1976 Đà Nẵng 6.5 7 72 13.5 d 126 CH 131 Phùng Thị Diệu Linh 16/05/1982 Hà Giang 5 1 45 6 127 CH 132 Triệu Vũ Bảo Linh 14/10/1982 Hà Nội 7.5 6.5 72 14 128 CH 133 Lê Thị Tố Loan 22/08/1983 Thanh Hoá 8.5 7.5 42.5 16 Trung 129 CH 134 Nguyễn Tiến Lộc 19/07/1978 Hà Nội 5 7 52 12 130 CH 135 Phan Thị Luyến 12/11/1983 Hưng Yên 8 7.5 52 15.5 Nga 131 CH 136 Ngô Thuý Lương 16/11/1983 Vĩnh Phúc 8.5 7.5 40 16 132 CH 137 Nghiêm Thị Kim Lương 3/9/1980 Hà Nội 8.5 9 78 17.5 133 CH 138 Vũ Sinh Lương 26/05/1972 Nam Định 5.5 6.5 40 12 d 134 CH 139 Ma Kiều Ly 20/01/1976 Tuyên Quang 8.5 8 53 16.5 Pháp 135 CH 140 Quản Thương Lý 28/05/1973 Hà Nội 7.5 6.5 20 14 d 136 CH 141 Hà Phương Mai 11/5/1984 Hải Dương 5 2.5 82 7.5 137 CH 142 Hoàng Thanh Mai 15/05/1971 Thái Nguyên 7.5 7.5 50 15 138 CH 143 Lương Thị Phương Mai 16/02/1975 Hà Nội 8 6.5 63 14.5 139 CH 144 Nguyễn Thị Thanh Mai 14/05/1984 Hải Phòng 6 6.5 40 12.5 d 140 CH 145 Đặng Xuân Minh 13/08/1970 Thái Nguyên 6 6.5 73 12.5 141 CH 146 Lưu Thị Ngọc Minh 31/10/1983 Hải Phòng 8 7.5 74 15.5 d 142 CH 147 Nguyễn Anh Minh 27/01/1982 Hà Nội 7.5 8.5 51 16 143 CH 148 Nguyễn Thu Minh 25/10/1984 Hà Nội 5 5.5 62 10.5 d 144 CH 149 Chu Văn Mười 10/7/1971 Hưng Yên 8.5 6.5 41 15 145 CH 150 Hoàng Thị Trà My 11/9/1984 Lạng Sơn 6 5.5 64 11.5 146 CH 152 Nguyễn Thị Phi Nga 4/5/1986 Yên Bái 1 1 Bỏ thi d 147 CH 153 Nguyễn Thị Thu Nga 4/10/1978 Thanh Hoá 7.5 7 75 14.5 148 CH 154 Phạm Thị Minh Nga 29/11/1977 Hà Nội 7 5 66 12 149 CH 155 Phạm Thị Thuỵ Nga 4/12/1984 Phú Thọ 5 5.5 66 10.5 150 CH 157 Trần Thị Thanh Ngà 16/04/1965 Tuyên Quang 5.5 7.5 39 13 151 CH 158 Nguyễn Thị Ngân 16/05/1977 Hà Nội 7 8 71 15 152 CH 159 Trịnh Thị Kim Ngân 17/04/1973 Hà Nội 7 5.5 77 12.5 153 CH 161 Nguyễn Thị Bích Ngọc 16/12/1984 Phú Thọ 6.5 8.5 66 15 154 CH 162 Nguyễn Thị Minh Ngọc 2/11/1981 Bắc Ninh 6 7.5 50 13.5 155 CH 163 Phạm Thị Bích Ngọc 9/8/1969 Hưng Yên 6 7 77 13 156 CH 164 Trần Thị Hồng Nhân 6/8/1977 Hà Nội 5 5.5 55 10.5 d 157 CH 165 Nguyễn Văn Nhật 10/11/1972 Hải Dương 8.5 6.5 50 15 158 CH 166 Dương Thị Cẩm Nhung 16/03/1976 Thái Nguyên 7 7.5 50 14.5 d 159 CH 167 Lê Thị Nhung 10/11/1973 Lai Châu 8.5 5 70 13.5 160 CH 168 Nguyễn Thị Hải Nhung 18/08/1976 Điện Biên 8.5 8.5 Đình chỉ 161 CH 169 Trần Thị Tuyết Nhung 22/05/1981 Hà Nội 5 5 54 10 d 162 CH 170 Phạm Thị Xuân Ny 19/08/1983 Quảng Bình 5 6.5 50 11.5 d 163 CH 171 Hoàng Thị Kim Oanh 14/01/1980 Thanh Hoá 8 7 41 15 164 CH 172 Bùi Thị Phương 22/03/1971 Sơn La 2 7 12 9 d 165 CH 173 Nguyễn Mai Phương 12/7/1985 Hải Phòng 6.5 7 70 13.5 d 166 CH 174 Nguyễn Thị Minh Phương 6/6/1983 Hà Nội 7.5 8 64 15.5 167 CH 175 Phạm Hồng Phương 9/4/1964 Hà Nội 5 7 60 12 d 168 CH 176 Mai Văn Phú 15/04/1981 Hải Dương 7.5 7 33 14.5 169 CH 177 Phạm Hồng Quân 12/11/1982 Bắc Giang 6 6 18 12 d 170 CH 178 Trần Đình Quảng 20/05/1976 Hà Tĩnh 1 4 25 5 d 171 CH 179 Hà Đỗ Quyên 21/12/1983 Hà Nội 6.5 8.5 87 15 172 CH 181 Nguyễn Văn Quynh 30/04/1980 Cà Mau 7.5 8.5 44 16 173 CH 182 Quách Thị Như Quỳnh 5/6/1976 Bắc Giang 7.5 7.5 55 15 174 CH 183 Vũ Trọng Quỳnh 22/04/1980 Hải Dương 6.5 7.5 51 14 175 CH 184 Trần Thanh Sáng 20/09/1982 Hải Phòng 7.5 8 81.5 15.5 176 CH 185 Nguyễn Thị Sáu 2/3/1975 Hà Tây 7.5 7 50 14.5 d 177 CH 186 Đỗ Anh Sơn 27/10/1977 Hải Phòng 7 6.5 58 13.5 178 CH 187 Hoàng Bùi Sơn 8/2/1970 Thanh Hoá 6 6.5 33 12.5 d 179 CH 188 Lê Trường Sơn 3/10/1976 Thanh Hoá 3 Bỏ thi 180 CH 189 Ngô Xuân Sơn 15/02/1983 Bắc Giang 5 5.5 32 10.5 d 181 CH 191 Nguyễn Ngọc Sơn 4/3/1967 Bắc Giang 6.5 5 55 11.5 182 CH 192 Phạm Vũ Sơn 14/11/1976 Hà Nội 8 5.5 50 13.5 183 CH 193 Hà Thị Thanh Tâm 9/4/1983 Nam Định 1 4 34 5 184 CH 194 Nguyễn Thị Minh Tâm 11/9/1971 Hà Tây 3 7 65 10 185 CH 195 Đàm Thị Tấm 20/09/1984 Thái Nguyên 8 7 73 15 186 CH 196 Đỗ Thanh Tân 3/3/1979 Q.Nam Đà Nẵng 5 7 43 12 187 CH 197 Chu Thị Minh Tân 22/03/1972 Hà Nam 6.5 6.5 41 13 188 CH 198 Hà Minh Tiến 19/08/1980 Nam Định 6 6 50 12 189 CH 199 Nguyễn Văn Tiệp 15/02/1978 Hà Tây 8 7.5 52 15.5 190 CH 200 Đặng Hữu Tình 29/09/1977 Thái Bình 8.5 8 59 16.5 d 191 CH 201 Nguyễn Năng Tĩnh 4/10/1976 Nghệ An 2 6.5 0 8.5 d 192 CH 202 Đào Thanh Thái 17/11/1975 Thái Nguyên 5 6.5 11 11.5 193 CH 203 Đỗ Thị Thanh Thái 12/4/1973 Thái Nguyên 6.5 7.5 32 14 194 CH 204 Hoàng Thị Thanh 26/06/1965 Thanh Hoá 7 7 34 14 d 195 CH 206 Trần Mai Thanh 14/09/1983 Hà Nội5 7 54 12 d 196 CH 207 Trịnh Thị Hồng Thanh 18/06/1975 Hà Nội 6.5 7 56 13.5 197 CH 208 Đỗ Văn Thành 20/02/1979 Thanh Hoá 6.5 6 23 12.5 198 CH 209 Trần Minh Thành 18/03/1975 Hà Tây 5 4 9 9 199 CH 210 Đào Trung Thành 17/02/1979 Phú Thọ 5.5 6.5 27 12 d 200 CH 211 Cao Thị Thanh Thảo 5/8/1974 Hà Tây 5 5.5 65 10.5 201 CH 212 Phạm Thị Thảo 10/4/1982 Hải Dương 5 6.5 40 11.5 202 CH 213 Phan Thuận Thảo 12/7/1973 Huế 6.5 7.5 81 14 d 203 CH 214 Nguyễn Thị Hồng Thắm 16/04/1986 Ninh Bình 9 8.5 88 17.5 d 204 CH 215 Nguyễn Văn Thiều 31/12/1980 Thái Nguyên 5.5 6 68 11.5 d 205 CH 216 Phạm Xuân Thịnh 17/09/1978 Hà Tây 5 5.5 50 10.5 206 CH 218 Phạm Thị Minh Thơm 5/1/1970 Thái Nguyên 4 5.5 32 9.5 Nga d 207 CH 219 Hà Diệu Thu 6/5/1982 Vĩnh Phú 5 7 66 12 d 208 CH 220 Khổng Thị Thu 5/8/1982 Quảng Ninh 5 7 78 12 209 CH 221 Hoàng Thị Thuỳ 10/10/1983 Thanh Hoá 5 5.5 42 10.5 210 CH 222 Đỗ Thanh Thuý 17/07/1983 Quảng Ninh 7 7 56 14 211 CH 223 Ngô Thanh Thuý 28/10/1982 Hà Nội 7 8 40 15 212 CH 224 Nguyễn Thị Thuý 27/11/1980 Hải Dương 7 7 Đình chỉ 213 CH 225 Trần Thị Phương Thuý 19/06/1971 Yên Bái 8 7 40 15 214 CH 226 Đỗ Thị Thu Thuỷ 28/02/1972 Nam Định 9 9 52 18 215 CH 227 Hồ Thị Thanh Thuỷ 17/11/1983 Đà Nẵng 7 6 56 13 216 CH 228 Kiều Thị Bích Thuỷ 24/10/1967 Sơn La 9 8 52 17 d 217 CH 229 Nguyễn Thị Thuỷ 9/3/1981 Quảng Bình 7 5.5 40 12.5 d 218 CH 230 Vũ Thanh Thuỷ 14/12/1981 Vĩnh Phúc 7 7.5 50 14.5 219 CH 231 Vũ Thanh Thuỷ 13/10/1984 Thái Bình 5 5 50 10 d 220 CH 232 Phan Thị Thương 15/10/1981 Thái Bình 9 8 50 17 221 CH 233 Đặng Thị Toan 20/08/1985 Hà Tây 6 5.5 50 11.5 d 222 CH 234 Nguyễn Đắc Toàn 20/11/1985 Hà Nội 6 7 88 13 223 CH 235 Trần Đức Toàn 24/10/1983 Yên Bái 8 7 36 15 224 CH 236 Ngô Văn Toán 25/11/1962 Bắc Ninh 5 7.5 Miễn 12.5 225 CH 237 Nguyễn Quỳnh Trâm 29/10/1983 Hà Nội 7 7 61 14 226 CH 238 Nguyễn Thị Hồng Trang 6/6/1984 Thái Nguyên 5 6 27 11 227 CH 239 Võ Thị Hường Trang 1/8/1981 Quảng Nam 9 8.5 75 17.5 228 CH 240 Bùi Đức Trung 25/10/1975 Hà Tĩnh 6 5.5 8 11.5 d 229 CH 241 Nguyễn Thành Trung 30/05/1982 Quảng Ninh 7 6.5 75 13.5 230 CH 242 Nguyễn Thành Trung 22/09/1978 Quảng Nam 7 8.5 42 15.5 231 CH 243 Nguyễn Văn Trung 10/6/1967 Quảng Bình 8 6.5 13 14.5 d 232 CH 244 Phạm Quang Trung 12/12/1982 Tuyên Quang 5 5.5 14 10.5 233 CH 245 Lê Thanh Tú 13/09/1981 Hà Tây 6 9 67 15 234 CH 246 Vương Cảnh Tuất 20/10/1970 Hà Tây 8 7.5 22 15.5 d 235 CH 248 Đàm Thị Hải Uyên 15/10/1970 Hà Tây5.5 6 15 11.5 d 236 CH 249 Đoàn Thị Thanh Vân 7/2/1976 Nam Định 5 5.5 44 10.5 Nga 237 CH 250 Nguyễn Hoàng Minh Vân 3/8/1979 Thái Nguyên 5 5.5 59 10.5 238 CH 252 Cao Trung Vinh 25/07/1977 Hà Nội 5 6.5 51 11.5 239 CH 253 Đào Thị Vinh 2/8/1978 Hà Tây 5 6 50 11 240 CH 254 Hứa Thuý Vinh 27/03/1978 Yên Bái 3 5.5 2 8.5 241 CH 255 Nguyễn Trọng Vinh 1/9/1984 Ninh Bình 3 5.5 13 8.5 242 CH 256 Nguyễn Văn Vinh 6/11/1973 Đà Nẵng 6 7.5 50 13.5 d 243 CH 257 Vũ Thị Vui 25/09/1977 Nam Định 0 0 40 0 244 CH 258 Đinh Thị Yến 14/12/1978 Hải Phòng 6 8.5 56 14.5 245 CH 259 Vũ Thị Hải Yến 17/03/1976 Quảng Ninh 5 6.5 62 11.5 246 NCS01 Đỗ Thị Minh Chính 3/7/1963 Hà Tây 64 Nga C 247 NCS02 Nguyễn Huy Cường 10/11/1976 Hải Dương 61 248 NCS03 Tạ Quang Động 12/11/1968 Sơn La 6.5 7 50 ĐH 249 NCS04 Lê Thị Thu Hà 23/08/1964 Hà Nội 8 65 VHH 250 NCS05 Nguyễn Đỗ Hiệp 4/12/1963 Hải Phòng 61 251 NCS06 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa 18/01/1980 Hà Nội 76 252 NCS07 Nguyễn Việt Hoà 7/2/1973 Hà Nội 51 253 NCS08 Tống Mạnh Hùng 4/4/1976 Hải Phòng 54 254 NCS09 Nguyễn Thị Thanh Hương 3/9/1971 Cà Mau 20 255 NCS10 Nguyễn thị Thanh Hương 28/12/1968 Bắc Ninh 64 256 NCS11 Lê Xuân Kiêu 20/08/1976 Thái Bình 7.5 60 VHH 257 NCS12 Trần Bảo Lân 26/05/1963 Quảng Ninh 50 258 NCS13 Phan Thị Hoa Lý 12/12/1976 Thái Bình 60 259 NCS14 Vũ Dương Thuý Ngà 24/12/1965 Hà Nội 8 70 TV 260 NCS15 Đặng Thiếu Ngân28/07/1975 Hà Nội 33 261 NCS16 Nguyễn Thị Minh Ngọc 2/10/1984 Hà Nội 5 6.5 50 ĐH 262 NCS17 Đào Đăng Phượng 18/05/1966 Phú Thọ 35 263 NCS18 Nguyễn Thị Thoa 26/07/1977 Cao Bằng 6.5 6.5 41 ĐH 264 NCS19 Bùi Thanh Thuỷ 12/4/1979 Thái Bình 7.5 67 TV 265 NCS20 Nguyễn Thị Tuấn Tú 27/08/1962 Nghệ An 42 266 NCS21 Hồ Thị Kim Uyên 6/6/1977 Vĩnh Phúc 51 267 NCS22 Dương Thị Vân 25/07/1967 Bắc Giang 7 54 268 NCS23 Khúc Thị Thanh Vân 26/02/1964 Hà Nội 56 TV
Lượt xem: 7421
Lên đầu trang
Tiêu điểm
Xem nhiều