Kết quả tuyển sinh cao học năm 2008


TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI
KẾT QUẢ TUYỂN SINH CAO HỌC NĂM 2008
STTSBDHỌ VÀTÊNNGÀY SINHNƠI SINH
MÔN 1
MÔN 2NGOẠI
NGỮ
CỘNG
MÔN
1 VÀ 2
ƯU
TIÊN
TỔNGGHI
CHÚ
 
1CH 01Nguyễn HảiAn3/8/1979Hà Nội96.57115.5    
2CH 02Nguyễn ThuýAn6/2/1983Hải Dương97.56016.5    
3CH 03Phạm Thị ThuýAn10/8/1984Hà Nội87.580.515.5  Trung 
4CH 04Dương ThịAnh19/06/1975Hưng Yên765813   d
5CH 05Đào Thị ThuýAnh22/07/1976Hà Nội6.556411.5   d
6CH 06Hoàng Thị LanAnh24/12/1985Hải Phòng8.57.57316    
7CH 07Lê KiềuAnh30/09/1979Hà Nội655011   d
8CH 08Ngô VănAnh16/09/1977Hà Nội5.55.55011    
9CH 09Nguyễn Thị VânAnh5/10/1982Lạng Sơn7.587015.5    
10CH 10Nguyễn TuấnAnh1/2/1981Thanh Hoá53.5408.5    
11CH 11Phạm DuyAnh24/11/1978Hà Nội555010    
12CH 12Nguyễn Thị NguyệtÁnh10/5/1985Bắc Ninh4  4  Bỏ thid
13CH 13Trần Thị HồngÁnh9/7/1973Cao Bằng44.5508.5    
14CH 14Trần Thị NgọcÁnh15/05/1971Hà Tây556310  Pháp 
15CH 15Vương VănBằng18/10/1984Nghệ An787015    
16CH 16Hoàng Thị NgọcBích20/10/1983Quảng Bình886016    
17CH 17Nguyễn VănBích18/09/1977Nghệ An85.53513.5    
18CH 18Nguyễn ThanhBình2/9/1973HảiDương56.54011.5    
19CH 19Vũ ĐứcBình12/9/1975Nam Định6.563112.5    
20CH 20Hà ChíCường21/06/1972Hà Nội562711    
21CH 21Nguyễn DanhCường18/04/1981Vĩnh Phúc674213   d
22CH 22Nguyễn MạnhCường21/12/1969Hà Nội56.52511.5    
23CH 23Hoàng NgọcChi27/09/1978Thái Bình74.56511.5    
24CH 24Nguyễn TuệChi5/6/1972Thái Bình665012   d
25CH 25Trần XuânChiến10/10/1981Đồng Tháp6.57.54214    
26CH 27Nguyễn ThịDân13/08/1982Thanh Hoá7.55.54013    
27CH 28Hoàng Thị KimDinh2/11/1983Thái Bình553110   d
28CH 29Đặng ThịDịu7/8/1979Bắc Ninh6.57.54014   d
29CH 30Lê ThuỳDung9/7/1984Thanh Hoá8.575915.5    
30CH 31Nguyễn ThanhDung10/12/1984Hà Tây655811   d
31CH 32Nguyễn MinhDũng20/09/1976Bình Định65.55011.5   d
32CH 33Nguyễn TiếnDũng16/06/1983Nghệ An66.53212.5    
33CH 34Nguyễn TiếnDũng21/05/1975Hà Tây554310    
34CH 35Nguyễn XuânDũng8/10/1966Hà Tây79Miễn16    
35CH 36Đoàn XuânDương18/06/1977Thái Nguyên45149   d
36CH 37Nguyễn BìnhDương14/08/1979Hoà Bình552410    
37CH 38Nguyễn TuấnDương26/11/1982Hà Nội35368    
38CH 39Phan MạnhDương8/11/1981Hà Tây475011  Trung 
39CH 40Trương Thị ThuỳDương31/12/1984Bắc Ninh7.57.54315    
40CH 41Hoàng ThịĐào18/10/1977Thái Bình877515   d
41CH 42Phạm LongĐộ28/12/1961Thái Bình673713    
42CH 43Hà VănĐức12/9/1957Sơn La67.5Miễn13.5   d
43CH 44Nguyễn MinhĐức15/08/1964Hà Nội686514    
44CH 45Lê ThuGiang7/9/1973Hải Phòng555610   d
45CH 46Phạm HoàngGiang21/05/1986Hà Nội665712   d
46CH 48Trương Minh LinhGiang21/02/1984Hà Nam563011    
47CH 49Đỗ Tuyết Linh22/09/1984Quảng Ninh55.54210.5    
48CH 50Lê Thị Thu28/09/1982Hà Nội77.58214.5    
49CH 51Nguyễn Trung26/04/1981Quảng Ninh474211    
50CH 52Nguyễn Văn21/07/1981Hải Dương562711    
51CH 53Nguyễn Việt28/04/1983Thái Bình54259    
52CH 54Trần Xuân7/3/1981Hà Nam463510    
53CH 55Vũ Thị Ngọc16/04/1986Hoà Bình56.57011.5   d
54CH 56Đỗ MạnhHải5/9/1983Ninh Bình567611   d
55CH 57Nguyễn VănHải21/01/1976Hà Nội5.57.55113    
56CH 58Nguyễn BíchHạnh18/03/1980Hà Nội585113    
57CH 59Trần ThịHạnh12/10/1977Thanh Hoá571212    
58CH 60Trần Thị MỹHạnh20/08/1982Nghệ An7.575214.5    
59CH 61Nguyễn ThanhHảo16/09/1982Hà Nội5.55.57211    
60CH 62Nguyễn ThịHảo21/01/1978Hà Nam464310    
61CH 63Hà ThuýHằng15/05/1984Yên Bái575012    
62CH 64Nguyễn BíchHằng1/6/1976Hà Nội55.53510.5    
63CH 65Nguyễn ThanhHằng4/11/1981Hưng Yên5.55.53511    
64CH 66Nguyễn ThịHằng12/2/1979Hà Tây7.57.56115    
65CH 67Trịnh ThuýHằng28/09/1969Hà Nội55.54310.5    
66CH 69Vũ ThịHiên23/10/1983Hải Dương7.586315.5    
67CH 70Bùi ThịHiền20/02/1981Hà Tây986617    
68CH 71Lê ThịHiền27/01/1981Thái Nguyên74.56011.5    
69CH 72Nguyễn ThịHiền20/04/1978Hà Tây67.55013.5    
70CH 73Nguyễn Thị ThuHiền11/10/1976Hà Tây875715    
71CH 74Vũ Thị ThanhHiền31/05/1971Hà Nội54769   d
72CH 77Hoàng ThịHiếu29/07/1985Yên Bái5.572512.5   d
73CH 78Hoàng TrungHiếu11/2/1977Hà Nội463510    
74CH 79Trần ThuHiếu6/7/1976Hà Nội54709   d
75CH 80Nguyễn Thị KimHoa16/01/1982Hưng Yên884016    
76CH 81Phạm TấnHoài6/3/1966Quảng Ngãi5.57.51013    
77CH 82Phạm ĐìnhHoàng24/09/1982Hà Nam5.563411.5    
78CH 83Bùi ThịHồng18/09/1980Thanh Hoá65.54211.5    
79CH 84Nguyễn HuyHồng24/07/1974Hà Nội44328    
80CH 85Nguyễn XuânHồng4/9/1976Hà Nội378010    
81CH 86Lê Thị HươngHuệ12/10/1978Thanh Hoá7.56.55714    
82CH 87Ma Thị HồngHuệ10/10/1980Tuyên Quang886016    
83CH 88Nguyễn ThịHuệ16/07/1984Bắc Ninh685214    
84CH 89Hà ĐìnhHùng16/07/1982Thanh Hoá886716    
85CH 90Nguyễn PhươngHùng7/7/1974Hà Nội7.586815.5    
86CH 91Nguyễn KhắcHùng5/6/1979Bắc Giang06336    
87CH 92Đỗ ĐôngHưng1/8/1981Hải Dương584213   d
88CH 93Đinh Thị ThanhHương28/06/1972Thái Bình36509   d
89CH 94Hà ThịHương24/07/1976Thái Bình66.57912.5   d
90CH 95Hà Thị KimHương26/02/1976Cao Bằng7.577314.5    
91CH 96Hoàng ThuHương25/05/1977Hà Nội775214    
92CH 97Lê LanHương20/03/1974Hà Tây885316    
93CH 98Ngô ThanhHương28/07/1985Lạng Sơn575012   d
94CH 99Đào ThịHường4/6/1981Hưng Yên8.576015.5    
95CH 100Nguyễn Thị ThuýHường8/7/1977Vĩnh Phúc46.52710.5   d
96CH 101Nguyễn ThịHướng26/04/1985Bắc Cạn7.585815.5    
97CH 102Nguyễn QuốcHuy16/10/1981Hà Nam56.53211.5  Ngad
98CH 103Đặng ThịHuyền6/6/1980Hà Nội6.57.55014    
99CH 104Bùi ThanhHuyền12/11/1980Hà Nội8.58.58717    
100CH 105Bùi ThanhHuyền9/4/1985Hà Nội3.57.55111    
101CH 106Lại Thị ThuHuyền13/09/1970Hà Tây572512    
102CH 107Nguyễn Thị HươngHuyền20/10/1982Thái Bình78.57515.5    
103CH 108Trịnh CaoKhải27/05/1981Hà Nội86.56514.5    
104CH 109Lê HồngKhanh24/03/1983Hà Nội86.57714.5   d
105CH 110Vũ VănKhanh11/4/1983Quảng Ninh56.55011.5    
106CH 111Bùi QuangKhánh18/12/1982Hưng Yên1.5  1.5  Bỏ thi 
107CH 112Nguyễn VănKhánh11/5/1980Bắc Ninh6.573213.5    
108CH 113Nguyễn DuyKhang4/4/1969Vĩnh Phúc56.51611.5    
109CH 114Nguyễn DuyKiên30/06/1976Vĩnh Phúc373210    
110CH 115Hà TrọngKiều14/06/1970Hà Nội2.57439.5   d
111CH 116Nguyễn Thị HồngLan6/6/1976Nam Định25.5447.5   d
112CH 117Nguyễn Thị ThuLan21/10/1981Thái Nguyên7.57.54315    
113CH 118Nguyễn Thị ThuLan29/04/1982Nghệ An6.588014.5    
114CH 119Phạm Thị PhươngLan2/1/1977Nam Định7.575614.5    
115CH 120Tô MaiLan15/05/1963Bắc Kạn2.5688.5  Ngad
116CH 121Từ Thị LyLan17/07/1983Nghệ An585913    
117CH 122Vũ NgọcLan17/04/1981Thái Bình   0  Đình chỉ 
118CH 123Nguyễn ChíLâm15/08/1975Hà Tây66.56012.5    
119CH 124Nguyễn XuânLân10/9/1962Hà Tây35.5508.5   d
120CH 125Đinh Thị KimLiên20/02/1971Hà Nội78.56415.5    
121CH 126Trần ThịLiên30/12/1965Hưng Yên56.53611.5   d
122CH 127Dương Thị ThuLiễu16/02/1972Hà Nội54459    
123CH 128Nguyễn ThịLiễu24/11/1977Hưng Yên785115   d
124CH 129Nguyễn Thị ThuỳLinh21/09/1986Hà Nam56.5 11.5  Bỏ thid
125CH 130Phan ThụcLinh22/06/1976Đà Nẵng6.577213.5   d
126CH 131Phùng Thị DiệuLinh16/05/1982Hà Giang51456    
127CH 132Triệu Vũ BảoLinh14/10/1982Hà Nội7.56.57214    
128CH 133Lê Thị TốLoan22/08/1983Thanh Hoá8.57.542.516  Trung 
129CH 134Nguyễn TiếnLộc19/07/1978Hà Nội575212    
130CH 135Phan ThịLuyến12/11/1983Hưng Yên87.55215.5  Nga 
131CH 136Ngô ThuýLương16/11/1983Vĩnh Phúc8.57.54016    
132CH 137Nghiêm Thị KimLương3/9/1980Hà Nội8.597817.5    
133CH 138Vũ SinhLương26/05/1972Nam Định5.56.54012   d
134CH 139Ma KiềuLy20/01/1976Tuyên Quang8.585316.5  Pháp 
135CH 140Quản Thương28/05/1973Hà Nội7.56.52014   d
136CH 141Hà PhươngMai11/5/1984Hải Dương52.5827.5    
137CH 142Hoàng ThanhMai15/05/1971Thái Nguyên7.57.55015    
138CH 143Lương Thị PhươngMai16/02/1975Hà Nội86.56314.5    
139CH 144Nguyễn Thị ThanhMai14/05/1984Hải Phòng66.54012.5   d
140CH 145Đặng XuânMinh13/08/1970Thái Nguyên66.57312.5    
141CH 146Lưu Thị NgọcMinh31/10/1983Hải Phòng87.57415.5   d
142CH 147Nguyễn AnhMinh27/01/1982Hà Nội7.58.55116    
143CH 148Nguyễn ThuMinh25/10/1984Hà Nội55.56210.5   d
144CH 149Chu VănMười10/7/1971Hưng Yên8.56.54115    
145CH 150Hoàng Thị TràMy11/9/1984Lạng Sơn65.56411.5    
146CH 152Nguyễn Thị PhiNga4/5/1986Yên Bái1  1  Bỏ thid
147CH 153Nguyễn Thị ThuNga4/10/1978Thanh Hoá7.577514.5    
148CH 154Phạm Thị MinhNga29/11/1977Hà Nội756612    
149CH 155Phạm Thị ThuỵNga4/12/1984Phú Thọ55.56610.5    
150CH 157Trần Thị ThanhNgà16/04/1965Tuyên Quang5.57.53913    
151CH 158Nguyễn ThịNgân16/05/1977Hà Nội787115    
152CH 159Trịnh Thị KimNgân17/04/1973Hà Nội75.57712.5    
153CH 161Nguyễn Thị BíchNgọc16/12/1984Phú Thọ6.58.56615    
154CH 162Nguyễn Thị MinhNgọc2/11/1981Bắc Ninh67.55013.5    
155CH 163Phạm Thị BíchNgọc9/8/1969Hưng Yên677713    
156CH 164Trần Thị HồngNhân6/8/1977Hà Nội55.55510.5   d
157CH 165Nguyễn VănNhật10/11/1972Hải Dương8.56.55015    
158CH 166Dương Thị CẩmNhung16/03/1976Thái Nguyên77.55014.5   d
159CH 167Lê ThịNhung10/11/1973Lai Châu8.557013.5    
160CH 168Nguyễn Thị HảiNhung18/08/1976Điện Biên8.5  8.5  Đình chỉ 
161CH 169Trần Thị TuyếtNhung22/05/1981Hà Nội555410   d
162CH 170Phạm Thị XuânNy19/08/1983Quảng Bình56.55011.5   d
163CH 171Hoàng Thị KimOanh14/01/1980Thanh Hoá874115    
164CH 172Bùi ThịPhương22/03/1971Sơn La27129   d
165CH 173Nguyễn MaiPhương12/7/1985Hải Phòng6.577013.5   d
166CH 174Nguyễn Thị MinhPhương6/6/1983Hà Nội7.586415.5    
167CH 175Phạm HồngPhương9/4/1964Hà Nội576012   d
168CH 176Mai VănPhú15/04/1981Hải Dương7.573314.5    
169CH 177Phạm HồngQuân12/11/1982Bắc Giang661812   d
170CH 178Trần ĐìnhQuảng20/05/1976Hà Tĩnh14255   d
171CH 179Hà ĐỗQuyên21/12/1983Hà Nội6.58.58715    
172CH 181Nguyễn VănQuynh30/04/1980Cà Mau7.58.54416    
173CH 182Quách Thị NhưQuỳnh5/6/1976Bắc Giang7.57.55515    
174CH 183Vũ TrọngQuỳnh22/04/1980Hải Dương6.57.55114    
175CH 184Trần ThanhSáng20/09/1982Hải Phòng7.5881.515.5    
176CH 185Nguyễn ThịSáu2/3/1975Hà Tây7.575014.5   d
177CH 186Đỗ AnhSơn27/10/1977Hải Phòng76.55813.5    
178CH 187Hoàng BùiSơn8/2/1970Thanh Hoá66.53312.5   d
179CH 188Lê TrườngSơn3/10/1976Thanh Hoá3    Bỏ thi 
180CH 189Ngô XuânSơn15/02/1983Bắc Giang55.53210.5   d
181CH 191Nguyễn NgọcSơn4/3/1967Bắc Giang6.555511.5    
182CH 192Phạm VũSơn14/11/1976Hà Nội85.55013.5    
183CH 193Hà Thị ThanhTâm9/4/1983Nam Định14345    
184CH 194Nguyễn Thị MinhTâm11/9/1971Hà Tây376510    
185CH 195Đàm ThịTấm20/09/1984Thái Nguyên877315    
186CH 196Đỗ ThanhTân3/3/1979Q.Nam Đà Nẵng574312    
187CH 197Chu Thị MinhTân22/03/1972Hà Nam6.56.54113    
188CH 198Hà MinhTiến19/08/1980Nam Định665012    
189CH 199Nguyễn VănTiệp15/02/1978Hà Tây87.55215.5    
190CH 200Đặng HữuTình29/09/1977Thái Bình8.585916.5   d
191CH 201Nguyễn NăngTĩnh4/10/1976Nghệ An26.508.5   d
192CH 202Đào ThanhThái17/11/1975Thái Nguyên56.51111.5    
193CH 203Đỗ Thị ThanhThái12/4/1973Thái Nguyên6.57.53214    
194CH 204Hoàng ThịThanh26/06/1965Thanh Hoá773414   d
195CH 206Trần MaiThanh14/09/1983Hà Nội575412   d
196CH 207Trịnh Thị HồngThanh18/06/1975Hà Nội6.575613.5    
197CH 208Đỗ VănThành20/02/1979Thanh Hoá6.562312.5    
198CH 209Trần MinhThành18/03/1975Hà Tây5499    
199CH 210Đào TrungThành17/02/1979Phú Thọ5.56.52712   d
200CH 211Cao Thị ThanhThảo5/8/1974Hà Tây55.56510.5    
201CH 212Phạm ThịThảo10/4/1982Hải Dương56.54011.5    
202CH 213Phan ThuậnThảo12/7/1973Huế6.57.58114   d
203CH 214Nguyễn Thị HồngThắm16/04/1986Ninh Bình98.58817.5   d
204CH 215Nguyễn VănThiều31/12/1980Thái Nguyên5.566811.5   d
205CH 216Phạm XuânThịnh17/09/1978Hà Tây55.55010.5    
206CH 218Phạm Thị MinhThơm5/1/1970Thái Nguyên45.5329.5  Ngad
207CH 219Hà DiệuThu6/5/1982Vĩnh Phú576612   d
208CH 220Khổng ThịThu5/8/1982Quảng Ninh577812    
209CH 221Hoàng ThịThuỳ10/10/1983Thanh Hoá55.54210.5    
210CH 222Đỗ ThanhThuý17/07/1983Quảng Ninh775614    
211CH 223Ngô ThanhThuý28/10/1982Hà Nội784015    
212CH 224Nguyễn ThịThuý27/11/1980Hải Dương7  7  Đình chỉ 
213CH 225Trần Thị PhươngThuý19/06/1971Yên Bái874015    
214CH 226Đỗ Thị ThuThuỷ28/02/1972Nam Định995218    
215CH 227Hồ Thị ThanhThuỷ17/11/1983Đà Nẵng765613    
216CH 228Kiều Thị BíchThuỷ24/10/1967Sơn La985217   d
217CH 229Nguyễn ThịThuỷ9/3/1981Quảng Bình75.54012.5   d
218CH 230Vũ ThanhThuỷ14/12/1981Vĩnh Phúc77.55014.5    
219CH 231Vũ ThanhThuỷ13/10/1984Thái Bình555010   d
220CH 232Phan ThịThương15/10/1981Thái Bình985017    
221CH 233Đặng ThịToan20/08/1985Hà Tây65.55011.5   d
222CH 234Nguyễn ĐắcToàn20/11/1985Hà Nội678813    
223CH 235TrầnĐứcToàn24/10/1983Yên Bái873615    
224CH 236Ngô VănToán25/11/1962Bắc Ninh57.5Miễn12.5    
225CH 237Nguyễn QuỳnhTrâm29/10/1983Hà Nội776114    
226CH 238Nguyễn Thị HồngTrang6/6/1984Thái Nguyên562711    
227CH 239Võ Thị HườngTrang1/8/1981Quảng Nam98.57517.5    
228CH 240Bùi ĐứcTrung25/10/1975Hà Tĩnh65.5811.5   d
229CH 241Nguyễn ThànhTrung30/05/1982Quảng Ninh76.57513.5    
230CH 242Nguyễn ThànhTrung22/09/1978Quảng Nam78.54215.5    
231CH 243Nguyễn VănTrung10/6/1967Quảng Bình86.51314.5   d
232CH 244Phạm QuangTrung12/12/1982Tuyên Quang55.51410.5    
233CH 245Lê Thanh13/09/1981Hà Tây696715    
234CH 246Vương CảnhTuất20/10/1970Hà Tây87.52215.5   d
235CH 248Đàm Thị HảiUyên15/10/1970Hà Tây5.561511.5   d
236CH 249Đoàn Thị ThanhVân7/2/1976Nam Định55.54410.5  Nga 
237CH 250Nguyễn Hoàng MinhVân3/8/1979Thái Nguyên55.55910.5    
238CH 252Cao TrungVinh25/07/1977Hà Nội56.55111.5    
239CH 253Đào ThịVinh2/8/1978Hà Tây565011    
240CH 254Hứa ThuýVinh27/03/1978Yên Bái35.528.5    
241CH 255NguyễnTrọngVinh1/9/1984Ninh Bình35.5138.5    
242CH 256Nguyễn VănVinh6/11/1973Đà Nẵng67.55013.5   d
243CH 257Vũ ThịVui25/09/1977Nam Định00400    
244CH 258Đinh ThịYến14/12/1978Hải Phòng68.55614.5    
245CH 259Vũ Thị HảiYến17/03/1976Quảng Ninh56.56211.5    
246NCS01Đỗ Thị MinhChính3/7/1963Hà Tây  64   Nga C 
247NCS02Nguyễn HuyCường10/11/1976Hải Dương  61     
248NCS03Tạ QuangĐộng12/11/1968Sơn La6.5750   ĐH 
249NCS04Lê Thị Thu23/08/1964Hà Nội 865   VHH 
250NCS05Nguyễn ĐỗHiệp4/12/1963Hải Phòng  61     
251NCS06Nguyễn Thị QuỳnhHoa18/01/1980Hà Nội  76     
252NCS07Nguyễn ViệtHoà7/2/1973Hà Nội  51     
253NCS08Tống MạnhHùng4/4/1976Hải Phòng  54     
254NCS09Nguyễn Thị ThanhHương3/9/1971Cà Mau  20     
255NCS10Nguyễn thị ThanhHương28/12/1968Bắc Ninh  64     
256NCS11Lê XuânKiêu20/08/1976Thái Bình 7.560   VHH 
257NCS12Trần BảoLân26/05/1963Quảng Ninh  50     
258NCS13Phan Thị Hoa12/12/1976Thái Bình  60     
259NCS14Vũ Dương ThuýNgà24/12/1965Hà Nội 870   TV 
260NCS15Đặng ThiếuNgân28/07/1975Hà Nội  33     
261NCS16Nguyễn Thị MinhNgọc2/10/1984Hà Nội56.550   ĐH 
262NCS17Đào ĐăngPhượng18/05/1966Phú Thọ  35     
263NCS18Nguyễn ThịThoa26/07/1977Cao Bằng6.56.541   ĐH 
264NCS19Bùi ThanhThuỷ12/4/1979Thái Bình 7.567   TV 
265NCS20Nguyễn Thị Tuấn27/08/1962Nghệ An  42     
266NCS21Hồ Thị KimUyên6/6/1977Vĩnh Phúc  51     
267NCS22Dương ThịVân25/07/1967Bắc Giang 754     
268NCS23Khúc Thị ThanhVân26/02/1964Hà Nội  56   TV 
 
 

Lượt xem: 7421

Lên đầu trang

Tiêu điểm
Xem nhiều
 

CÁC TIN TRƯỚC

CÁC TIN TIẾP THEO

 


Loading
Liên kết website
Thống kê truy cập
Đang truy cập : 127
Lượt truy cập : 7414173
Locations of visitors to this page
 
Trường Đại học Văn Hoá Hà Nội - Hanoi University Of Culture
Địa chỉ: 418 Đường La Thành - Quận Đống Đa - Hà Nội - Việt Nam
Tel:(84-4)38511971 * Fax:(84-4)35141629 * Email daihocvanhoahanoi@huc.edu.vn